# 04. Khung pháp lý ghi nhãn thực phẩm bao gói sẵn tại Việt Nam

> **Đối tượng đọc**: Tech lead OmiScan, người soạn rule pack, BA viết SRS, ban đề tài Viện Dinh dưỡng.
> **Mục đích**: Liệt kê khung pháp lý hiện hành, ánh xạ điều khoản → rule engine, ghi rõ văn bản nào được dùng làm authoritative source cho từng trường kiểm tra.
> **Trạng thái**: Draft v1 — đã có toàn văn 2 văn bản trục chính (NĐ 37/2026, TT 29/2023). Cần Anh + Viện DD review chuyên môn các văn bản chuyên ngành (TPCN, sữa trẻ em, đồ uống). Có 7 điểm `[CẦN VERIFY]` được đánh dấu rõ ràng trong tài liệu.
>
> **Đặc điểm thời điểm soạn thảo**: Tháng 5/2026 là giai đoạn rất nhạy cảm vì khung pháp lý vừa có cú thay máu lớn (NĐ 37/2026, Luật Quảng cáo 2025, Luật CLSPHH 2025, lộ trình bắt buộc của TT 29/2023 chính thức kích hoạt từ 01/01/2026). Mọi nội dung dưới đây phản ánh tình trạng tại 09/05/2026.

## 0. Văn bản gốc đầy đủ tại `docs/legal_sources/`

| Văn bản | File toàn văn | Vai trò OmiScan |
|---|---|---|
| **NĐ 37/2026/NĐ-CP** ngày 23/01/2026 | [legal_sources/37_2026_ND-CP.md](legal_sources/37_2026_ND-CP.md) | **Trục chính** — Điều 42 (nội dung bắt buộc) + Phụ lục I (69 nhóm hàng hóa) là input rule engine |
| **TT 29/2023/TT-BYT** ngày 30/12/2023 | [legal_sources/29_2023_TT-BYT.md](legal_sources/29_2023_TT-BYT.md) | **Trục dinh dưỡng** — Điều 5 (5 chỉ tiêu cơ bản + 2 conditional) + Phụ lục I (ngưỡng miễn ghi) + Phụ lục II (giá trị tham chiếu) |

Ngoài ra, các văn bản còn lại (Luật, NĐ chuyên ngành, TT khác, QCVN, TCVN) có danh mục đầy đủ ở mục 2 và mục 3 dưới đây — sẽ extract toàn văn vào `legal_sources/` khi cần.

---

## 1. Tổng quan khung pháp lý

Khung pháp lý ghi nhãn thực phẩm bao gói sẵn của Việt Nam được tổ chức theo cấu trúc 4 tầng:

```
TẦNG 1 — LUẬT (Quốc hội)
  ├─ Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12
  ├─ Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa 05/2007/QH12
  │     └─ sửa đổi bằng Luật 78/2025/QH15 (hiệu lực 01/01/2026)
  ├─ Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật 68/2006/QH11
  │     └─ sửa đổi bằng Luật 70/2025/QH15 (hiệu lực 01/01/2026)
  ├─ Luật Quảng cáo 16/2012/QH13
  │     └─ sửa đổi bằng Luật 75/2025/QH15 (hiệu lực 01/01/2026)
  └─ Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 19/2023/QH15 (hiệu lực 01/07/2024)

TẦNG 2 — NGHỊ ĐỊNH (Chính phủ)
  ├─ NĐ 37/2026/NĐ-CP — nhãn hàng hóa (mới, hiệu lực 23/01/2026, thay NĐ 43 + NĐ 111)
  ├─ NĐ 15/2018/NĐ-CP — chi tiết thi hành Luật ATTP (đang dự thảo sửa đổi)
  ├─ NĐ 100/2014/NĐ-CP — sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ nhỏ
  ├─ NĐ 115/2018/NĐ-CP — xử phạt VPHC ATTP (sửa đổi bởi NĐ 124/2021)
  └─ NĐ 119/2017/NĐ-CP — xử phạt VPHC TC-ĐL-CL (sửa đổi bởi NĐ 126/2021)

TẦNG 3 — THÔNG TƯ (Bộ Y tế, Bộ NN&MT, Bộ Công Thương, Bộ KH&CN)
  ├─ TT 29/2023/TT-BYT — ghi nhãn dinh dưỡng (lộ trình bắt buộc 01/01/2026 — KEY)
  ├─ TT 43/2014/TT-BYT — quản lý thực phẩm chức năng (sửa đổi bởi TT 17/2023)
  ├─ TT 24/2019/TT-BYT — phụ gia thực phẩm (sửa đổi bởi TT 17/2023)
  ├─ TT 25/2019/TT-BYT — truy xuất nguồn gốc
  ├─ TT 50/2016/TT-BYT — giới hạn dư lượng thuốc BVTV
  └─ TT 17/2023/TT-BYT — sửa đổi nhiều thông tư ATTP

TẦNG 4 — TIÊU CHUẨN/QUY CHUẨN KỸ THUẬT (TCVN, QCVN)
  ├─ TCVN 7087:2013 — ghi nhãn thực phẩm bao gói sẵn (hài hòa Codex Stan 1-1985)
  ├─ TCVN 7088:2015 — hướng dẫn ghi nhãn dinh dưỡng (hài hòa CAC/GL 2-1985)
  ├─ QCVN 5-1, 5-2, 5-3 (sữa, sản phẩm sữa, phomat)
  ├─ QCVN 6-2, 6-3 (đồ uống không cồn, có cồn)
  ├─ QCVN 8-1, 8-2, 8-3 (mycotoxin, kim loại nặng, vi sinh)
  ├─ QCVN 11-1, 11-2, 11-3, 11-4 (sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ nhỏ)
  └─ QCVN 20-1:2024/BYT — ô nhiễm trong thực phẩm BVSK (mới)
```

**Lưu ý chiến lược cho OmiScan**:
1. **Bước ngoặt 23/01/2026 và 01/01/2026**: Cùng lúc 4 văn bản cốt lõi đổi mới (NĐ 37, Luật QC, Luật TCQCKT, Luật CLSPHH) + lộ trình bắt buộc của TT 29/2023. OmiScan v1 phải mặc định theo bộ luật mới.
2. **TT 29/2023/TT-BYT là trục chính**: Đây là văn bản duy nhất hiện nay quy định CHI TIẾT cách ghi thành phần và giá trị dinh dưỡng — phù hợp nhất với kỳ vọng đầu ra của OmiScan.
3. **Phân tầng theo nhóm thực phẩm**: Mỗi nhóm (sữa, đồ uống, TPCN, TPYTĐB, sữa cho trẻ) có QCVN riêng — rule engine cần chia nhánh theo `product_category`.

---

## 2. Bảng tổng hợp tất cả văn bản

| # | Số hiệu | Tên đầy đủ | Cơ quan ban hành | Ngày BH | Ngày hiệu lực | Trạng thái 09/05/2026 | Liên quan OmiScan |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| **TẦNG 1 — LUẬT** ||||||||
| 1 | 55/2010/QH12 | Luật An toàn thực phẩm | Quốc hội | 17/06/2010 | 01/07/2011 | Hiện hành (sửa đổi bộ phận bởi Luật 28/2018, Luật 84/2025) | Bắt buộc — nguyên tắc gốc |
| 2 | 05/2007/QH12 | Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa | Quốc hội | 21/11/2007 | 01/07/2008 | Hiện hành (đã sửa đổi bởi Luật 78/2025) | Bắt buộc — căn cứ NĐ 37 |
| 3 | 78/2025/QH15 | Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật CLSPHH | Quốc hội | 18/06/2025 | 01/01/2026 | Hiện hành (mới) | Bắt buộc — định nghĩa nhãn điện tử, hộ chiếu số SP |
| 4 | 68/2006/QH11 | Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật | Quốc hội | 29/06/2006 | 01/01/2007 | Hiện hành (đã sửa đổi bởi Luật 70/2025) | Tham chiếu — căn cứ TCVN/QCVN |
| 5 | 70/2025/QH15 | Luật sửa đổi, bổ sung Luật TCQCKT | Quốc hội | 14/06/2025 | 01/01/2026 | Hiện hành (mới) | Tham chiếu |
| 6 | 16/2012/QH13 | Luật Quảng cáo | Quốc hội | 21/06/2012 | 01/01/2013 | Hiện hành (đã sửa đổi bởi Luật 75/2025) | Bắt buộc — claim trên nhãn |
| 7 | 75/2025/QH15 | Luật sửa đổi, bổ sung Luật Quảng cáo | Quốc hội | 2025 | 01/01/2026 | Hiện hành (mới) | Bắt buộc — siết quảng cáo TPCN |
| 8 | 19/2023/QH15 | Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng | Quốc hội | 20/06/2023 | 01/07/2024 | Hiện hành | Tham chiếu — quyền được thông tin |
| **TẦNG 2 — NGHỊ ĐỊNH** ||||||||
| 9 | 37/2026/NĐ-CP | Quy định chi tiết Luật CLSPHH (bao gồm nhãn hàng hóa) | Chính phủ | 23/01/2026 | 23/01/2026 | **Hiện hành (mới — KEY)** | **Bắt buộc — cốt lõi rule engine** |
| 10 | 43/2017/NĐ-CP | Về nhãn hàng hóa | Chính phủ | 14/04/2017 | 01/06/2017 | **Hết hiệu lực 23/01/2026** (bị NĐ 37/2026 thay thế) | **Lưu ý lịch sử** |
| 11 | 111/2021/NĐ-CP | Sửa đổi, bổ sung NĐ 43/2017 | Chính phủ | 09/12/2021 | 15/02/2022 | **Hết hiệu lực 23/01/2026** | **Lưu ý lịch sử** |
| 12 | 15/2018/NĐ-CP | Quy định chi tiết thi hành Luật ATTP | Chính phủ | 02/02/2018 | 02/02/2018 | Hiện hành (đang dự thảo sửa đổi 2025-2026) | Bắt buộc — công bố sản phẩm |
| 13 | 100/2014/NĐ-CP | Kinh doanh và sử dụng sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ nhỏ, bình bú, vú ngậm nhân tạo | Chính phủ | 06/11/2014 | 01/03/2015 | Hiện hành | Bắt buộc — nhóm sữa trẻ em |
| 14 | 115/2018/NĐ-CP | Xử phạt VPHC về ATTP | Chính phủ | 04/09/2018 | 20/10/2018 | Hiện hành (sửa đổi bởi NĐ 124/2021) | Bổ trợ — cảnh báo mức phạt |
| 15 | 124/2021/NĐ-CP | Sửa đổi NĐ 115/2018 và NĐ 117/2020 | Chính phủ | 28/12/2021 | 01/01/2022 | Hiện hành | Bổ trợ |
| 16 | 119/2017/NĐ-CP | Xử phạt VPHC trong lĩnh vực TC-ĐL-CL | Chính phủ | 01/11/2017 | 15/12/2017 | Hiện hành (sửa đổi bởi NĐ 126/2021) | Bổ trợ — phạt nhãn hàng hóa |
| 17 | 126/2021/NĐ-CP | Sửa đổi NĐ 119/2017 (và NĐ khác) | Chính phủ | 30/12/2021 | 01/01/2022 | Hiện hành | Bổ trợ |
| **TẦNG 3 — THÔNG TƯ BỘ Y TẾ** ||||||||
| 18 | 29/2023/TT-BYT | Hướng dẫn nội dung, cách ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm | Bộ Y tế | 30/12/2023 | 15/02/2024 (bắt buộc 01/01/2026) | **Hiện hành (KEY — bắt buộc kích hoạt)** | **Bắt buộc — trục chính rule engine** |
| 19 | 43/2014/TT-BYT | Quản lý thực phẩm chức năng | Bộ Y tế | 24/11/2014 | 01/02/2015 | Hiện hành (sửa đổi bởi TT 17/2023) | Bắt buộc — nhóm TPCN |
| 20 | 24/2019/TT-BYT | Quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm | Bộ Y tế | 30/08/2019 | 16/10/2019 | Hiện hành (sửa đổi bởi TT 17/2023) | Bắt buộc — INS, mã phụ gia |
| 21 | 25/2019/TT-BYT | Quy định truy xuất nguồn gốc sản phẩm thực phẩm | Bộ Y tế | 30/08/2019 | 16/10/2019 | Hiện hành | Tham chiếu |
| 22 | 17/2023/TT-BYT | Sửa đổi, bổ sung và bãi bỏ một số văn bản QPPL về ATTP | Bộ Y tế | 25/09/2023 | 09/11/2023 | Hiện hành | Bắt buộc — đọc hợp nhất với TT 24, TT 43 |
| 23 | 50/2016/TT-BYT | Giới hạn tối đa dư lượng thuốc BVTV trong thực phẩm | Bộ Y tế | 30/12/2016 | 01/07/2017 | Hiện hành | Tham chiếu |
| 24 | 12/2024/TT-BYT | Ban hành QCVN 20-1:2024/BYT về ô nhiễm trong TPBVSK | Bộ Y tế | 18/07/2024 | 01/08/2025 | Hiện hành (mới) | Bắt buộc — TPBVSK |
| 25 | 33/2024/TT-BYT | Đặc điểm KT-KT đối với sữa và TPCN cho trẻ em dưới 06 tuổi thuộc diện bình ổn giá | Bộ Y tế | 15/11/2024 | 01/01/2025 | Hiện hành (thay TT 30/2013, TT 22/2018) | Bắt buộc — sữa trẻ em |
| **TẦNG 4 — TIÊU CHUẨN/QUY CHUẨN** ||||||||
| 26 | TCVN 7087:2013 | Ghi nhãn thực phẩm bao gói sẵn (≡ Codex Stan 1-1985, sửa đổi 2010) | Bộ KH&CN | 2013 | 2013 | Hiện hành | **Bắt buộc — nền tảng kỹ thuật** |
| 27 | TCVN 7088:2015 | Hướng dẫn ghi nhãn dinh dưỡng (≡ CAC/GL 2-1985, soát xét 2015) | Bộ KH&CN | 2015 | 2015 | Hiện hành | **Bắt buộc — bổ trợ TT 29** |
| 28 | QCVN 5-1:2017/BYT | Sản phẩm sữa dạng lỏng | Bộ Y tế (TT 03/2017) | 22/03/2017 | 2017 | Hiện hành | Bắt buộc nếu sản phẩm là sữa lỏng |
| 29 | QCVN 5-2:2010/BYT | Sản phẩm sữa dạng bột | Bộ Y tế | 2010 | 2010 | Hiện hành | Bắt buộc nếu sản phẩm là sữa bột |
| 30 | QCVN 5-3:2010/BYT | Sản phẩm phomat | Bộ Y tế | 2010 | 2010 | Hiện hành | Bắt buộc nếu sản phẩm là phomat |
| 31 | QCVN 6-2:2010/BYT | Đồ uống không cồn | Bộ Y tế | 2010 | 2010 | Hiện hành | Bắt buộc nếu sản phẩm là đồ uống không cồn |
| 32 | QCVN 6-3:2010/BYT | Đồ uống có cồn | Bộ Y tế | 2010 | 2010 | Hiện hành | Bắt buộc nếu sản phẩm là đồ uống có cồn |
| 33 | QCVN 8-1:2011/BYT | Giới hạn nhiễm độc tố vi nấm trong thực phẩm | Bộ Y tế | 2011 | 2011 | Hiện hành | Tham chiếu |
| 34 | QCVN 8-2:2011/BYT | Giới hạn ô nhiễm kim loại nặng trong thực phẩm | Bộ Y tế | 2011 | 2011 | Hiện hành | Tham chiếu |
| 35 | QCVN 8-3:2012/BYT | Giới hạn ô nhiễm vi sinh vật trong thực phẩm | Bộ Y tế | 2012 | 2012 | Hiện hành | Tham chiếu |
| 36 | QCVN 11-1:2012/BYT | Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ đến 12 tháng tuổi | Bộ Y tế | 2012 | 2012 | Hiện hành | Bắt buộc nhóm sữa công thức |
| 37 | QCVN 11-2:2012/BYT | Sản phẩm dinh dưỡng công thức với mục đích y tế đặc biệt cho trẻ đến 12 tháng tuổi | Bộ Y tế | 2012 | 2012 | Hiện hành | Bắt buộc nhóm TPYTĐB trẻ |
| 38 | QCVN 11-3:2012/BYT | Sản phẩm dinh dưỡng công thức với mục đích ăn bổ sung cho trẻ 6-36 tháng | Bộ Y tế | 2012 | 2012 | Hiện hành | Bắt buộc nhóm |
| 39 | QCVN 11-4:2012/BYT | Sản phẩm dinh dưỡng chế biến từ ngũ cốc cho trẻ 6-36 tháng | Bộ Y tế | 2012 | 2012 | Hiện hành | Bắt buộc nhóm |
| 40 | QCVN 20-1:2024/BYT | Giới hạn các chất ô nhiễm trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe | Bộ Y tế | 2024 | 01/08/2025 | Hiện hành (mới) | Bắt buộc nhóm TPBVSK |
| 41 | Quyết định 46/2007/QĐ-BYT | Giới hạn tối đa ô nhiễm sinh học và hóa học trong thực phẩm | Bộ Y tế | 19/12/2007 | 2008 | Hiện hành (đã được TT 17/2023 cập nhật) | Tham chiếu lịch sử |

---

## 3. Chi tiết từng văn bản

### 3.1. Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12

- **Tên đầy đủ**: Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12.
- **Cơ quan ban hành**: Quốc hội.
- **Ngày BH / hiệu lực**: 17/06/2010 / 01/07/2011.
- **Tóm tắt**: Luật gốc của hệ thống ATTP, gồm 11 chương 72 điều, quy định quyền – nghĩa vụ trong bảo đảm ATTP, điều kiện bảo đảm ATTP, sản xuất – kinh doanh – nhập khẩu – xuất khẩu thực phẩm, **quảng cáo và ghi nhãn thực phẩm**, kiểm nghiệm, phân tích nguy cơ.
- **Các điều quan trọng cho ghi nhãn**: Điều 44 (nhãn thực phẩm phải có thông tin bắt buộc), Điều 43 (quảng cáo thực phẩm).
- **Trạng thái sửa đổi**: Đã được sửa đổi bộ phận bởi Luật 28/2018/QH14 (về quy hoạch, hiệu lực 01/01/2019) và Luật Thanh tra 84/2025/QH15 (hiệu lực 01/07/2025). Đã có Văn bản hợp nhất 61/VBHN-VPQH năm 2025.
- **Link gốc**: <https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?pageid=27160&docid=96032> · <https://vfa.gov.vn/van-ban/luat-an-toan-thuc-pham-cua-quoc-hoi-so-552010qh12.html>

### 3.2. Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa 05/2007/QH12 + Luật sửa đổi 78/2025/QH15

- **Tên đầy đủ**:
  - Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa số 05/2007/QH12.
  - Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật CLSPHH số 78/2025/QH15.
- **Ngày BH / hiệu lực**: 78/2025/QH15 — 18/06/2025 / **01/01/2026**.
- **Điểm mới quan trọng (2025)**:
  1. **Chuyển sang quản lý theo mức độ rủi ro** — thấp / trung bình / cao.
  2. **Hộ chiếu số sản phẩm** (Khoản 8 Điều 3) — tập hợp thông tin sản phẩm/chuỗi cung ứng dạng mã vạch hoặc phương thức số khác.
  3. **Nhãn điện tử** lần đầu được luật hóa.
  4. **Truy xuất nguồn gốc thông minh**.
  5. **Trách nhiệm sàn TMĐT** xác minh thông tin sản phẩm.
- **Liên quan OmiScan**: Định nghĩa nền tảng — căn cứ pháp lý cho kiến trúc OmiScan v2 (nhãn điện tử + AI scan).
- **Link gốc**: <https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Thuong-mai/Luat-Chat-luong-san-pham-hang-hoa-sua-doi-2025-so-78-2025-QH15-623226.aspx>

### 3.3. Luật Quảng cáo 16/2012/QH13 + Luật sửa đổi 75/2025/QH15

- **Tên đầy đủ**: Luật Quảng cáo 16/2012/QH13, sửa đổi bằng Luật 75/2025/QH15.
- **Ngày hiệu lực Luật sửa đổi**: 01/01/2026.
- **Quy định then chốt cho ghi nhãn**:
  - **Nội dung bắt buộc trên nhãn KHÔNG bị xem là quảng cáo**, ngoại trừ thực phẩm chức năng và thực phẩm cho chế độ ăn đặc biệt — phải tuân theo pháp luật ATTP.
  - Siết chặt quảng cáo "thổi phồng" công dụng TPCN/mỹ phẩm/dịch vụ y tế.
  - Yêu cầu gỡ bỏ quảng cáo vi phạm ≤ 24 giờ kể từ khi có yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
- **Liên quan OmiScan**: Quan trọng cho rule "Phát hiện claim quảng cáo trá hình trên nhãn TPCN".
- **Link gốc**: <https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Thuong-mai/Luat-Quang-cao-sua-doi-2025-so-75-2025-QH15-555035.aspx>

### 3.4. Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 19/2023/QH15

- **Ngày BH / hiệu lực**: 20/06/2023 / 01/07/2024 (thay Luật BVQLNTD 2010).
- **Liên quan ghi nhãn**: Quyền được thông tin chính xác, đầy đủ về sản phẩm; nghĩa vụ minh bạch của tổ chức, cá nhân kinh doanh.
- **Link gốc**: <https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=208363>

### 3.5. Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật 68/2006/QH11 + Luật sửa đổi 70/2025/QH15

- **Ngày BH / hiệu lực**: 68/2006 — 29/06/2006 / 01/01/2007. Luật sửa đổi 70/2025/QH15 — 14/06/2025 / **01/01/2026**.
- **Liên quan OmiScan**: Cơ sở pháp lý của hệ thống TCVN/QCVN — nền tảng kỹ thuật của ghi nhãn.
- **Link gốc**: <https://chinhphu.vn/default.aspx?pageid=27160&docid=30035>

---

### 3.6. NĐ 37/2026/NĐ-CP — VĂN BẢN CỐT LÕI MỚI VỀ NHÃN HÀNG HÓA

- **Tên đầy đủ**: Nghị định số 37/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa.
- **Ngày BH / hiệu lực**: **23/01/2026 / 23/01/2026** (hiệu lực ngay).
- **Tóm tắt**: NĐ 37/2026 **thay thế NĐ 43/2017/NĐ-CP và NĐ 111/2021/NĐ-CP**. Đây là văn bản gốc duy nhất hiện nay (cấp Nghị định) quy định về nhãn hàng hóa nói chung — bao trùm cả thực phẩm.
- **Các nội dung quan trọng cho ghi nhãn thực phẩm**:
  1. **Điều 42** — Nội dung bắt buộc trên nhãn phải bằng tiếng Việt; nội dung khác theo từng nhóm hàng quy định tại **Phụ lục I**.
  2. **Quy định ngày sản xuất / hạn sử dụng** — theo thứ tự ngày-tháng-năm dương lịch hoặc dạng khác có chú thích. Cho phép thay HSD bằng "Sử dụng tốt nhất trước…" (Best before) cho một số nhóm.
  3. **Hàng hóa rủi ro trung bình/cao** (bao gồm thực phẩm) — phải có **nhãn vật lý** với tối thiểu 4 thông tin bắt buộc: tên sản phẩm, đơn vị chịu trách nhiệm, xuất xứ, thông tin cảnh báo.
  4. **Hỗ trợ nhãn điện tử** — căn cứ Điều 3.8 Luật 78/2025 về hộ chiếu số.
  5. **Vị trí nhãn** — hướng dẫn cụ thể cách đặt nhãn chính / nhãn phụ.
- **Liên quan OmiScan**: **TRỤC CHÍNH** của rule engine v1 — mọi rule check format ghi nhãn phải neo vào NĐ 37/2026.
- **Cảnh báo**: Phụ lục I (đính kèm NĐ 37) là tài liệu kỹ thuật critical — cần lấy bản đầy đủ để map nhóm thực phẩm với nội dung bắt buộc.
- **Link gốc**: <https://chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=216764> · <https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Thuong-mai/Nghi-dinh-37-2026-ND-CP-bien-phap-to-chuc-Luat-Chat-luong-san-pham-hang-hoa-691138.aspx>

### 3.7. NĐ 15/2018/NĐ-CP — Quy định chi tiết Luật ATTP

- **Tên đầy đủ**: Nghị định số 15/2018/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm.
- **Ngày BH / hiệu lực**: 02/02/2018 / 02/02/2018.
- **Tóm tắt**: Văn bản nền tảng của hệ thống ATTP. Thay thế NĐ 38/2012/NĐ-CP. Quy định **cơ chế tự công bố sản phẩm** và **đăng ký bản công bố sản phẩm** — bước đột phá cải cách thủ tục so với NĐ 38.
- **Các điều quan trọng cho ghi nhãn**:
  - **Điều 4-7** — Tự công bố sản phẩm (mẫu số 01 Phụ lục I).
  - **Điều 6-12** — Đăng ký bản công bố (TPBVSK, TPYTĐB, công thức trẻ < 36 tháng…).
  - **Điều 24-25** — Ghi nhãn dược phẩm/thực phẩm (kết nối TT 29/2023).
- **Trạng thái sửa đổi**: Đang dự thảo sửa đổi (Bộ Y tế trình Chính phủ tháng 1/2025; Phó TTg Lê Thành Long phê duyệt thủ tục rút gọn 24/01/2025; thông báo dự thảo lần cuối 18/05/2025). **OmiScan cần theo dõi sát**.
- **Đề xuất sửa đổi quan trọng (2025-2026)**:
  - Bỏ yêu cầu GMP cho TPBVSK sản xuất trong nước trong hồ sơ đăng ký.
  - Làm rõ khái niệm "thực phẩm chức năng đưa ra thị trường lần đầu phải có báo cáo thử nghiệm hiệu quả".
  - Thay đổi phương thức kiểm tra nhà nước về ATTP nhập khẩu.
- **Link gốc**: <https://vfa.gov.vn/van-ban/nghi-dinh-so-152018nd-cp-cua-chinh-phu-quy-dinh-chi-tiet-thi-hanh-mot-so-dieu-cua-luat-an-toan-thuc-pham.html>

### 3.8. NĐ 100/2014/NĐ-CP — Sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ nhỏ

- **Tên đầy đủ**: Nghị định 100/2014/NĐ-CP quy định về kinh doanh và sử dụng sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ nhỏ, bình bú và vú ngậm nhân tạo.
- **Ngày BH / hiệu lực**: 06/11/2014 / 01/03/2015 (thay NĐ 21/2006).
- **Quy định then chốt cho ghi nhãn**:
  - **Cấm quảng cáo** sản phẩm sữa thay thế sữa mẹ cho trẻ < 24 tháng; thức ăn bổ sung cho trẻ < 6 tháng; bình bú và vú ngậm nhân tạo.
  - Quảng cáo thức ăn bổ sung cho trẻ < 24 tháng phải có chữ: *"Sản phẩm này là thức ăn bổ sung và được ăn thêm cùng với sữa mẹ dùng cho trẻ trên 06 tháng tuổi"* và *"Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ"*.
  - Cấm tiếp xúc trực tiếp với bà mẹ/phụ nữ mang thai để khuyến khích sử dụng sản phẩm thay thế sữa mẹ.
- **Liên quan OmiScan**: Bắt buộc cho rule "Cảnh báo trẻ nhỏ" — đặc biệt nhạy cảm.
- **Link gốc**: <https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?pageid=27160&docid=177351>

### 3.9. NĐ 115/2018/NĐ-CP + NĐ 124/2021/NĐ-CP — Xử phạt VPHC ATTP

- **Ngày BH / hiệu lực**:
  - 115/2018: 04/09/2018 / 20/10/2018.
  - 124/2021 (sửa đổi 115 và 117/2020): 28/12/2021 / 01/01/2022.
- **Liên quan ghi nhãn**: Mức phạt cụ thể với hành vi ghi nhãn sai/thiếu, công bố sản phẩm sai. Đang được dự thảo sửa đổi tiếp tục (2025-2026).
- **Liên quan OmiScan**: Hỗ trợ message cho user — báo "Vi phạm này có thể bị phạt từ X đến Y triệu đồng theo NĐ 115".
- **Link gốc**: <https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?pageid=27160&docid=194690>

### 3.10. NĐ 119/2017/NĐ-CP + NĐ 126/2021/NĐ-CP — Xử phạt VPHC TC-ĐL-CL

- **Ngày BH / hiệu lực**: 119/2017: 01/11/2017 / 15/12/2017. 126/2021 (sửa đổi): 30/12/2021 / 01/01/2022.
- **Liên quan ghi nhãn**: **Điều 31** — Xử phạt VPHC về nhãn hàng hóa. Mức phạt tối đa: cá nhân 150 triệu, tổ chức 300 triệu VNĐ.
- **Liên quan OmiScan**: Trục pháp lý cho rule "vi phạm nhãn hàng hóa".
- **Link gốc**: <https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=191735>

---

### 3.11. TT 29/2023/TT-BYT — VĂN BẢN CỐT LÕI VỀ NHÃN DINH DƯỠNG

- **Tên đầy đủ**: Thông tư số 29/2023/TT-BYT của Bộ Y tế hướng dẫn nội dung, cách ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm.
- **Ngày BH / hiệu lực**: 30/12/2023 / 15/02/2024. **Lộ trình bắt buộc: từ 01/01/2026**.
- **Tóm tắt**: Văn bản DUY NHẤT hiện hành quy định CHI TIẾT cách ghi thông tin dinh dưỡng. **Đây là văn bản trục chính cho OmiScan**.
- **Yêu cầu kỹ thuật quan trọng**:
  - **Thành phần bắt buộc**: Năng lượng (kcal); Chất đạm (g); Carbohydrat (g); Chất béo (g); Natri (mg).
  - **Bổ sung cho nước giải khát, sữa chế biến, thực phẩm có thêm đường**: Đường tổng số (g).
  - **Đơn vị**: Năng lượng — kcal; Đạm/Carb/Béo/Béo bão hòa/Đường tổng — gram; Natri — milligram.
  - **Đơn vị tham chiếu**: 100g hoặc 100ml hoặc per defined serving size.
  - **Ngưỡng miễn ghi**: Nếu giá trị < ngưỡng quy định tại Phụ lục I → không bắt buộc ghi.
  - **Nhãn tự do**: cho phép thêm chất béo bão hòa, đường tổng, vitamin, khoáng chất.
- **Lộ trình áp dụng**:
  - Đến **31/12/2025**: tổ chức/cá nhân SX-KD-NK thực phẩm phải hoàn tất chuyển đổi.
  - Từ **01/01/2026**: KHÔNG được sản xuất, in, nhập khẩu, sử dụng nhãn không đúng quy định TT 29/2023.
- **Liên quan OmiScan**: **TRỤC CHÍNH RULE ENGINE**. OmiScan v1 phải kiểm tra:
  1. Thành phần bắt buộc có hay không.
  2. Đơn vị đo có đúng không (kcal/g/mg).
  3. Đơn vị tham chiếu có rõ ràng (100g hoặc 1 serving) không.
  4. Đường tổng có ghi cho nhóm bắt buộc không.
  5. Định dạng bảng dinh dưỡng theo Phụ lục TT 29.
- **Link gốc**: <https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=209434> · <https://vfa.gov.vn/van-ban/thong-tu-292023tt-byt-huong-dan-noi-dung-cach-ghi-thanh-phan-dinh-duong-gia-tri-dinh-duong-tren-nhan-thuc-pham.html>

### 3.12. TT 43/2014/TT-BYT — Quản lý Thực phẩm chức năng

- **Tên đầy đủ**: Thông tư 43/2014/TT-BYT quy định về quản lý thực phẩm chức năng.
- **Ngày BH / hiệu lực**: 24/11/2014 / 01/02/2015.
- **Phạm vi**: Sản xuất, kinh doanh, công bố sản phẩm, **ghi nhãn**, hướng dẫn sử dụng các loại: TPCN bao gồm thực phẩm bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK), thực phẩm dinh dưỡng y học (TPDDYH/TPYTĐB), thực phẩm cho chế độ ăn đặc biệt. **Không áp dụng** cho công thức cho trẻ sơ sinh.
- **Yêu cầu ghi nhãn quan trọng**:
  - TPDDYH/TPYTĐB: phải ghi cụm từ "Thực phẩm dinh dưỡng y học" và "Sử dụng cho người bệnh với sự giám sát của nhân viên y tế".
  - Cảnh báo: "Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh".
- **Trạng thái sửa đổi**: Đã được TT 17/2023/TT-BYT sửa đổi.
- **Link gốc**: <https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Thong-tu-43-2014-TT-BYT-quan-ly-thuc-pham-chuc-nang-258938.aspx>

### 3.13. TT 24/2019/TT-BYT — Phụ gia thực phẩm

- **Tên đầy đủ**: Thông tư 24/2019/TT-BYT quy định về quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm.
- **Ngày BH / hiệu lực**: 30/08/2019 / 16/10/2019.
- **Tóm tắt**: Ban hành **danh mục 400 loại phụ gia thực phẩm** được phép sử dụng + mức sử dụng tối đa. Định nghĩa cách ghi tên phụ gia (số INS hoặc tên hóa học).
- **Trạng thái sửa đổi**: Đã được TT 17/2023/TT-BYT sửa đổi (bãi bỏ một số điều/Phụ lục).
- **Liên quan OmiScan**: Bắt buộc cho rule "Kiểm tra phụ gia trong danh mục cho phép" + "Định danh INS".
- **Link gốc**: <https://vfa.gov.vn/van-ban/thong-tu-so-242019tt-byt-quy-dinh-ve-quan-ly-va-su-dung-phu-gia-thuc-pham.html>

### 3.14. TT 25/2019/TT-BYT — Truy xuất nguồn gốc

- **Ngày BH / hiệu lực**: 30/08/2019 / 16/10/2019.
- **Phạm vi**: Truy xuất nguồn gốc thực phẩm, vi chất bổ sung, phụ gia, hương liệu, chất hỗ trợ chế biến, dụng cụ/vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp.
- **Liên quan OmiScan**: Tham chiếu — không phải rule trực tiếp về nhãn nhưng quan trọng cho audit trail.
- **Link gốc**: <https://vfa.gov.vn/chi-dao-dieu-hanh/ban-hanh-thong-tu-so-252019tt-byt-ngay-3082019-cua-bo-y-te-quy-dinh-truy-xuat-nguon-goc-san-pham-thuc-pham-thuoc-linh-vuc-quan-ly-cua-bo-y-te.html>

### 3.15. TT 17/2023/TT-BYT — Sửa đổi/bãi bỏ nhiều văn bản ATTP

- **Ngày BH / hiệu lực**: 25/09/2023 / 09/11/2023.
- **Sửa đổi 6 thông tư**: TT 24/2019 (phụ gia), QĐ 46/2007 (ô nhiễm sinh học/hóa học), TT 18/2019 (GMP), TT 48/2015 (thanh tra ATTP), TT 43/2014 (TPCN), TT 49/2015 (công bố thuốc lá).
- **Liên quan OmiScan**: Bắt buộc — phải đọc HỢP NHẤT với TT 24, TT 43.
- **Link gốc**: <https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=208730>

### 3.16. TT 50/2016/TT-BYT — Giới hạn dư lượng thuốc BVTV

- **Ngày BH / hiệu lực**: 30/12/2016 / 01/07/2017.
- **Tóm tắt**: Quy định MRL (Maximum Residue Level) cho các loại thuốc BVTV trong thực phẩm.
- **Liên quan OmiScan**: Tham chiếu — không phải rule format nhãn.
- **Link gốc**: <https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Thong-tu-50-2016-TT-BYT-gioi-han-toi-da-du-luong-thuoc-bao-ve-thuc-vat-trong-thuc-pham-337490.aspx>

### 3.17. TT 33/2024/TT-BYT — Sữa và TPCN cho trẻ < 6 tuổi (bình ổn giá, kê khai giá)

- **Ngày BH / hiệu lực**: 15/11/2024 / 01/01/2025.
- **Thay thế**: TT 30/2013/TT-BYT và TT 22/2018/TT-BYT.
- **Phạm vi**: Quy định đặc điểm KT-KT đối với sữa và thực phẩm chức năng cho trẻ em dưới 06 tuổi thuộc diện bình ổn giá và kê khai giá.
- **Liên quan OmiScan**: Bổ trợ cho rule nhóm sữa trẻ em.
- **Link gốc**: <https://luatvietnam.vn/y-te/thong-tu-33-2024-tt-byt-dac-diem-ktkt-doi-voi-sua-va-thuc-pham-danh-cho-tre-em-duoi-06-tuoi-thuoc-dien-binh-on-gia-373768-d1.html>

### 3.18. TT 12/2024/TT-BYT — QCVN 20-1:2024/BYT (TPBVSK)

- **Ngày BH / hiệu lực**: 18/07/2024 / 01/08/2025.
- **Phạm vi**: Giới hạn các chất ô nhiễm (kim loại nặng, vi sinh vật) trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
- **Phân nhóm 6 loại TPBVSK**: (1) thực vật phải pha với nước sôi, (2) thực vật, (3) động vật/khoáng/hỗn hợp, (4) chứa vitamin/khoáng/amino acid…, (5) dạng không phải nước, (6) chỉ chứa probiotic.
- **Liên quan OmiScan**: Bắt buộc cho nhánh TPBVSK.
- **Link gốc**: <https://vfa.gov.vn/van-ban/thong-tu-so-122024tt-byt-ban-hanh-quy-chuan-ky-thuat-quoc-gia-qcvn-20-12024byt-doi-voi-gioi-han-cac-chat-o-nhiem-trong-thuc-pham-bao-ve-suc-khoe.html>

---

### 3.19. TCVN 7087:2013 — Ghi nhãn thực phẩm bao gói sẵn

- **Tên đầy đủ**: TCVN 7087:2013 (CODEX STAN 1-1985, sửa đổi 2010) — Ghi nhãn thực phẩm bao gói sẵn.
- **Cơ quan ban hành**: Bộ Khoa học và Công nghệ; biên soạn bởi Ban kỹ thuật TCVN/TC/F3.
- **Tóm tắt**: Hài hòa Codex Stan 1-1985. Phạm vi: TẤT CẢ các loại thực phẩm bao gói sẵn để bán cho người tiêu dùng cuối hoặc dùng trực tiếp.
- **Yêu cầu chính**:
  - Tên sản phẩm phải phản ánh đúng bản chất, cụ thể (không trừu tượng).
  - Danh mục thành phần theo thứ tự giảm dần khối lượng tại thời điểm sản xuất.
  - Quy định về HSD, thông tin nhà sản xuất, hướng dẫn sử dụng/bảo quản.
- **Liên quan OmiScan**: **NỀN TẢNG KỸ THUẬT** cho rule format ghi nhãn — đặc biệt cấu trúc danh sách thành phần.
- **Link gốc**: <https://thuvienphapluat.vn/TCVN/Cong-nghiep/TCVN-7087-2013-Ghi-nhan-thuc-pham-bao-goi-san-908018.aspx>

### 3.20. TCVN 7088:2015 — Hướng dẫn ghi nhãn dinh dưỡng

- **Tên đầy đủ**: TCVN 7088:2015 (CAC/GL 2-1985, sửa đổi 2013, soát xét 2015) — Hướng dẫn ghi nhãn dinh dưỡng.
- **Cơ quan ban hành**: Bộ Khoa học và Công nghệ.
- **Tóm tắt**: Hài hòa Codex CAC/GL 2-1985. Áp dụng để ghi nhãn dinh dưỡng cho TẤT CẢ thực phẩm.
- **Yêu cầu chính**: Hàm lượng dinh dưỡng công bố bằng số, dạng bảng. Cung cấp thông tin định lượng về thành phần dinh dưỡng.
- **Liên quan OmiScan**: Bổ trợ kỹ thuật cho TT 29/2023 — đặc biệt cấu trúc bảng giá trị dinh dưỡng.
- **Link gốc**: <https://thuvienphapluat.vn/TCVN/Cong-nghe-Thuc-pham/TCVN-7088-2015-Huong-dan-ghi-nhan-dinh-duong-915343.aspx>

### 3.21. Bộ QCVN 5 — Sữa và sản phẩm sữa

| Mã | Đối tượng | Cơ quan / Năm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| QCVN 5-1:2017/BYT | Sản phẩm sữa dạng lỏng | TT 03/2017/TT-BYT | Thay QCVN 5-1:2010 |
| QCVN 5-2:2010/BYT | Sản phẩm sữa dạng bột | Bộ Y tế | Hiện hành |
| QCVN 5-3:2010/BYT | Sản phẩm phomat | Bộ Y tế | Hiện hành |
| QCVN 5-4:2010/BYT | Chất béo từ sữa | Bộ Y tế | Hiện hành |
| QCVN 5-5:2010/BYT | Sữa lên men | Bộ Y tế | Hiện hành |

**Lưu ý**: QCVN 5-2 KHÔNG áp dụng cho sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ < 36 tháng — nhóm này dùng QCVN 11-1, 11-3.

### 3.22. Bộ QCVN 6 — Đồ uống

| Mã | Đối tượng | Năm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| QCVN 6-1:2010/BYT | Nước khoáng thiên nhiên và nước uống đóng chai | 2010 | Hiện hành |
| QCVN 6-2:2010/BYT | Đồ uống không cồn (nước trái cây/rau, nectar, đồ uống pha sẵn) | 2010 | Hiện hành |
| QCVN 6-3:2010/BYT | Đồ uống có cồn | 2010 | Hiện hành |

### 3.23. Bộ QCVN 8 — Ô nhiễm trong thực phẩm

- **QCVN 8-1:2011/BYT** — Giới hạn nhiễm độc tố vi nấm (mycotoxin).
- **QCVN 8-2:2011/BYT** — Giới hạn ô nhiễm kim loại nặng.
- **QCVN 8-3:2012/BYT** — Giới hạn ô nhiễm vi sinh vật.

### 3.24. Bộ QCVN 11 — Sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ nhỏ

| Mã | Đối tượng | Năm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| QCVN 11-1:2012/BYT | Công thức cho trẻ đến 12 tháng tuổi | 2012 | Hiện hành |
| QCVN 11-2:2012/BYT | Công thức với mục đích y tế đặc biệt cho trẻ đến 12 tháng | 2012 | Hiện hành |
| QCVN 11-3:2012/BYT | Công thức ăn bổ sung cho trẻ 6-36 tháng | 2012 | Hiện hành |
| QCVN 11-4:2012/BYT | Sản phẩm dinh dưỡng từ ngũ cốc cho trẻ 6-36 tháng | 2012 | Hiện hành |

### 3.25. QCVN 20-1:2024/BYT — Ô nhiễm trong TPBVSK

Đã chi tiết ở mục 3.18.

---

## 4. Quy định bổ sung quan trọng

### 4.1. Ngôn ngữ tiếng Việt trên nhãn

**Cơ sở pháp lý**:
- Điều 7 Luật ATTP 55/2010 (nguyên tắc).
- NĐ 37/2026/NĐ-CP **Điều 42** (mới) — nội dung bắt buộc PHẢI bằng tiếng Việt.

**Quy tắc chính**:
- Tất cả nội dung bắt buộc phải bằng tiếng Việt.
- Hàng sản xuất trong nước có thể có thêm ngôn ngữ khác bên cạnh tiếng Việt.
- Hàng nhập khẩu: nếu nhãn gốc thiếu/sai → phải có **nhãn phụ** tiếng Việt.
- Hàng xuất khẩu: theo yêu cầu của nước nhập khẩu, không bắt buộc tiếng Việt.

**Liên quan OmiScan**: Rule "Phát hiện nhãn chỉ có tiếng Anh, không có tiếng Việt".

### 4.2. Mã số mã vạch (GTIN, GS1)

**Cơ sở pháp lý**:
- NĐ 74/2018/NĐ-CP về quản lý mã số, mã vạch.
- Luật CLSPHH (sửa đổi) 78/2025 — luật hóa **hộ chiếu số sản phẩm** (mã vạch hoặc tương đương).
- NĐ 119/2017/NĐ-CP (sửa đổi 126/2021) — xử phạt VPHC nếu in mã vạch không đăng ký.

**Quy tắc**:
- **KHÔNG bắt buộc tuyệt đối** trong tất cả trường hợp. Nhưng nếu đã in mã vạch trên sản phẩm → bắt buộc đăng ký với cơ quan có thẩm quyền (Tổng cục TC-ĐL-CL → tcvn.gov.vn).
- Bắt buộc thực tế đối với: siêu thị, chuỗi tiện lợi, hiệu thuốc, sàn TMĐT lớn, hàng xuất khẩu.
- Từ **01/01/2026**, thủ tục cấp giấy chứng nhận MSMV được thực hiện trên cổng dịch vụ công.

**Liên quan OmiScan**: Có thể là rule "Cảnh báo: chưa đăng ký GTIN" — không bắt buộc nhưng nên cảnh báo.

### 4.3. Công bố sản phẩm (tự công bố / đăng ký công bố)

**Cơ sở pháp lý**: NĐ 15/2018/NĐ-CP **Điều 4-12**.

**2 cơ chế**:

| Cơ chế | Đối tượng | Hồ sơ |
|---|---|---|
| **Tự công bố sản phẩm** | Thực phẩm thông thường, nguyên liệu, phụ gia, dụng cụ tiếp xúc | Mẫu số 01 Phụ lục I + Phiếu KN ATTP trong 12 tháng (ISO 17025) |
| **Đăng ký công bố sản phẩm** | TPBVSK, TPYTĐB, công thức cho trẻ < 36 tháng, thực phẩm chế độ ăn đặc biệt | Mẫu số 02 + Phiếu KN + Bằng chứng khoa học công dụng |

**Yêu cầu ngôn ngữ**: Tài liệu phải bằng tiếng Việt; tài liệu nước ngoài phải dịch và công chứng.

**Liên quan OmiScan**: Bắt buộc — rule "Phát hiện sản phẩm có dấu hiệu phải đăng ký công bố nhưng chỉ tự công bố".

### 4.4. Claim trên nhãn ("không đường", "ít muối", "tăng cường…", "hỗ trợ…")

**Cơ sở pháp lý**:
- TT 29/2023/TT-BYT (cho claim dinh dưỡng định lượng).
- TCVN 7088:2015 (claim so sánh).
- TT 43/2014/TT-BYT (cho claim sức khỏe của TPCN).
- Luật Quảng cáo (sửa đổi 75/2025/QH15) — siết "thổi phồng" công dụng.
- Codex CAC/GL 23-1997 (Guidelines for Use of Nutrition and Health Claims) — tham chiếu quốc tế, **chưa có TCVN tương ứng đầy đủ ở VN [CẦN VERIFY]**.

**Phân loại claim**:
1. **Nutrient content claim**: "Không đường", "ít muối", "giàu canxi" — phải đáp ứng ngưỡng định lượng (xem Phụ lục TT 29 + TCVN 7088).
2. **Comparative claim**: "ít hơn 25%" — yêu cầu căn cứ so sánh rõ ràng.
3. **Health claim** (dành riêng TPCN/TPBVSK): "Hỗ trợ giảm cholesterol", "tăng cường miễn dịch" — chỉ áp dụng cho TPCN/TPBVSK với bằng chứng khoa học, KHÔNG được cho thực phẩm thông thường.
4. **Cấm**: "phòng/chữa/điều trị bệnh" — ngoại trừ thuốc.

**Liên quan OmiScan**: Quan trọng — rule "Phát hiện claim sai context (ví dụ thực phẩm thông thường nhưng claim sức khỏe)".

### 4.5. Cảnh báo dị ứng (Allergen)

**Cơ sở pháp lý hiện tại**:
- TCVN 7087:2013 (Mục về thông tin cho người tiêu dùng).
- NĐ 15/2018/NĐ-CP (yêu cầu thông báo chất gây dị ứng trên nhãn).
- NĐ 37/2026/NĐ-CP (thông tin cảnh báo bắt buộc cho hàng rủi ro trung bình/cao).

**Vấn đề**:
- Việt Nam **chưa có danh mục bắt buộc 14 nhóm allergen** giống EU (Reg 1169/2011) hay Codex Stan 1-1985 phụ lục mới (8+ nhóm). Chưa có thông tư riêng về cảnh báo dị ứng. **[CẦN VERIFY 09/05/2026 — có thể có dự thảo mới]**.
- Thực tế thị trường tham chiếu danh mục Codex/FDA gồm: ngũ cốc chứa gluten (lúa mì, mạch, lúa mạch đen, yến mạch…), giáp xác (tôm, cua), trứng, cá, đậu phộng, đậu nành, sữa (lactose), quả hạch (almond, hazelnut, walnut…), cần tây, mù tạc, mè/vừng, lupin, sulphur dioxide, nhuyễn thể.

**Liên quan OmiScan**: Rule "Cảnh báo allergen" có thể dùng danh mục Codex như tham chiếu mềm + flag là "khuyến nghị" thay vì "bắt buộc theo VN".

### 4.6. Quy định về xuất xứ hàng hóa

**Cơ sở pháp lý**:
- NĐ 37/2026/NĐ-CP (kế thừa NĐ 111/2021 về xuất xứ).
- Yêu cầu: Tổ chức/cá nhân SX/XK/NK phải tự xác định và ghi xuất xứ, đảm bảo trung thực, chính xác. Nếu không xác định được → ghi nơi thực hiện công đoạn cuối.

---

## 5. Phân nhóm ưu tiên cho rule engine OmiScan v1

### Nhóm A — BẮT BUỘC cho v1 (compliance check format ghi nhãn)

| # | Văn bản | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | **NĐ 37/2026/NĐ-CP** | Văn bản gốc về nhãn hàng hóa — định nghĩa nội dung bắt buộc |
| 2 | **TT 29/2023/TT-BYT** | Lộ trình bắt buộc 01/01/2026 — cốt lõi rule engine dinh dưỡng |
| 3 | **TCVN 7087:2013** | Cấu trúc kỹ thuật của nhãn (tên, thành phần, HSD, hướng dẫn) |
| 4 | **TCVN 7088:2015** | Cấu trúc bảng giá trị dinh dưỡng |
| 5 | **NĐ 15/2018/NĐ-CP** | Cơ chế công bố sản phẩm — phân loại nhóm sản phẩm |
| 6 | **TT 24/2019/TT-BYT** + TT 17/2023 | Phụ gia thực phẩm — INS, danh mục cho phép |
| 7 | **TT 43/2014/TT-BYT** + TT 17/2023 | TPCN/TPBVSK/TPYTĐB — claim và cảnh báo bắt buộc |
| 8 | **NĐ 100/2014/NĐ-CP** | Sữa và sản phẩm cho trẻ nhỏ — cảnh báo "Sữa mẹ là tốt nhất…" |
| 9 | **Luật ATTP 55/2010** | Nguyên tắc gốc |

**Logic ưu tiên rule engine**:
1. Check format chung (NĐ 37/2026 + TCVN 7087).
2. Check bảng dinh dưỡng (TT 29/2023 + TCVN 7088).
3. Phân nhánh theo nhóm sản phẩm:
   - Sữa lỏng → QCVN 5-1:2017
   - Sữa bột → QCVN 5-2:2010
   - Đồ uống không cồn → QCVN 6-2:2010
   - TPCN → TT 43/2014
   - TPBVSK → TT 43/2014 + QCVN 20-1:2024
   - TPYTĐB → TT 43/2014
   - Sữa cho trẻ < 36 tháng → QCVN 11 + NĐ 100/2014
   - Phụ gia → TT 24/2019
4. Check công bố sản phẩm (NĐ 15/2018) — match `product_category` với phương thức công bố đúng.

### Nhóm B — Bổ sung cho Phase 2

- **Bộ QCVN 5, 6, 8, 11, 20-1** chi tiết — kiểm tra giới hạn vi sinh, kim loại nặng, thông số kỹ thuật.
- **Luật Quảng cáo 75/2025** — phát hiện claim "thổi phồng".
- **NĐ 115/2018 + NĐ 124/2021** — gắn mức phạt vào output OmiScan.
- **NĐ 119/2017 + NĐ 126/2021** — gắn mức phạt VPHC nhãn hàng hóa.
- **TT 25/2019/TT-BYT** — truy xuất nguồn gốc.
- **Luật BVQLNTD 19/2023/QH15** — quyền thông tin của NTD.
- **NĐ 74/2018/NĐ-CP** — mã số mã vạch.

### Nhóm C — Tham khảo dài hạn

- **Codex Alimentarius Stan 1-1985** + **CAC/GL 2-1985** + **CAC/GL 23-1997** (nutrition/health claims) — tham chiếu quốc tế cho v3 hỗ trợ đa thị trường.
- **EU Reg 1169/2011 (FIC)** — benchmark allergen labeling.
- **US FDA 21 CFR 101** — benchmark Mỹ.
- **Luật CLSPHH 78/2025** + **Luật TCQCKT 70/2025** — định hướng nhãn điện tử (OmiScan v2/v3).
- **TT 50/2016/TT-BYT** (MRL thuốc BVTV) — không phải rule format nhãn nhưng có thể dùng cho audit.

---

## 6. Cảnh báo

### 6.1. Văn bản đã hết hiệu lực / bị thay thế

| Văn bản cũ | Bị thay thế bởi | Ngày hết hiệu lực |
|---|---|---|
| **NĐ 43/2017/NĐ-CP** (nhãn hàng hóa) | NĐ 37/2026/NĐ-CP | **23/01/2026** |
| **NĐ 111/2021/NĐ-CP** (sửa đổi NĐ 43) | NĐ 37/2026/NĐ-CP | **23/01/2026** |
| **NĐ 132/2008/NĐ-CP** (Luật CLSPHH) | NĐ 37/2026/NĐ-CP | **23/01/2026** |
| **NĐ 38/2012/NĐ-CP** (Luật ATTP) | NĐ 15/2018/NĐ-CP | 02/02/2018 |
| **NĐ 21/2006/NĐ-CP** (sữa trẻ nhỏ) | NĐ 100/2014/NĐ-CP | 01/03/2015 |
| **TT 30/2013/TT-BYT** (sữa trẻ em) | TT 33/2024/TT-BYT | 01/01/2025 |
| **TT 22/2018/TT-BYT** (sữa trẻ em) | TT 33/2024/TT-BYT | 01/01/2025 |
| **QCVN 5-1:2010/BYT** (sữa lỏng) | QCVN 5-1:2017/BYT | 2017 |
| **Luật BVQLNTD 2010** | Luật 19/2023/QH15 | 01/07/2024 |

> **Cảnh báo critical**: Nếu dataset training của OmiScan từ trước 23/01/2026, hệ thống có thể đang reference NĐ 43/2017 — phải migrate sang NĐ 37/2026 ngay.

### 6.2. Văn bản đang dự thảo / sắp ban hành (cần theo dõi 2026-2027)

1. **Dự thảo NĐ sửa đổi NĐ 15/2018/NĐ-CP** — Bộ Y tế đã thông báo dự thảo lần cuối tháng 5/2025; thủ tục rút gọn được Phó TTg phê duyệt. Dự kiến ban hành cuối 2025 hoặc 2026. **[CẦN VERIFY trạng thái cập nhật ở 09/05/2026]**.
2. **Dự thảo NĐ sửa đổi NĐ 115/2018 + NĐ 117/2020** về xử phạt VPHC ATTP và y tế.
3. **Phụ lục I của NĐ 37/2026/NĐ-CP** — danh mục nhóm sản phẩm và nội dung bắt buộc theo từng nhóm. **[CẦN LẤY BẢN ĐẦY ĐỦ]** vì là tài liệu kỹ thuật critical cho rule engine.
4. **Tiềm năng**: Việt Nam có thể ban hành **Thông tư hoặc TCVN riêng về danh mục allergen bắt buộc** (hài hòa Codex), do quá trình sửa đổi NĐ 15/2018 có đề cập. **[CẦN VERIFY]**.
5. **Văn bản hợp nhất Luật ATTP** — VBHN 61/VBHN-VPQH năm 2025 đã hệ thống hóa các sửa đổi. **OmiScan team nên dùng VBHN này thay vì luật gốc**.

### 6.3. Các điểm chưa rõ / cần verify thêm

| # | Mục | Cần verify |
|---|---|---|
| 1 | Phụ lục I NĐ 37/2026/NĐ-CP | Danh mục đầy đủ nhóm hàng + nội dung bắt buộc |
| 2 | Phụ lục TT 29/2023/TT-BYT | Ngưỡng số chính xác cho miễn ghi giá trị dinh dưỡng |
| 3 | Cảnh báo dị ứng | Có thông tư mới riêng nào trong 2025-2026 không |
| 4 | TCVN cho health claim | Có TCVN tương ứng CAC/GL 23-1997 không |
| 5 | Nhãn điện tử | Hướng dẫn kỹ thuật chi tiết theo Luật 78/2025 |
| 6 | Trạng thái sửa đổi NĐ 15/2018 | Đã ban hành chưa tại 09/05/2026 |
| 7 | Số văn bản chính xác | Cross-check ngày BH/hiệu lực với vbpl.vn |

---

## 7. Nguồn tham chiếu chính (verify)

### Cổng thông tin pháp luật chính thống

- **Cổng TTĐT Chính phủ** — <https://chinhphu.vn> · <https://vanban.chinhphu.vn>
- **Cổng VBPL Chính phủ** — <https://vbpl.vn>
- **Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế)** — <https://vfa.gov.vn>
- **Bộ Y tế** — <https://moh.gov.vn>
- **Bộ Khoa học và Công nghệ** — <https://mst.gov.vn>
- **Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng (Bộ KH&CN)** — <https://tcvn.gov.vn>
- **Cục QLCL nông lâm sản và thủy sản (Bộ NN&MT)** — <https://mard.gov.vn>
- **Trạm tiêu chuẩn TCVN** — <https://tieuchuanxaydung.vsqi.gov.vn>

### Cổng tham chiếu thứ cấp (đối chiếu chéo)

- **Thư viện pháp luật** — <https://thuvienphapluat.vn> (tốt nhất cho tra văn bản)
- **LuatVietNam** — <https://luatvietnam.vn>
- **Caselaw Vietnam** — <https://caselaw.vn>
- **VCCI** — <https://vcci.com.vn/legal-document>
- **VIBOnline** — <https://vibonline.com.vn>

### Tham chiếu quốc tế

- **Codex Alimentarius** — <https://www.fao.org/fao-who-codexalimentarius/>
- **EU FIC Reg 1169/2011** — <https://eur-lex.europa.eu>
- **US FDA 21 CFR 101** — <https://www.fda.gov>

---

## 8. Đề xuất bước tiếp cho team OmiScan

1. **Lấy bản đầy đủ Phụ lục I NĐ 37/2026/NĐ-CP** và **Phụ lục TT 29/2023/TT-BYT** — đây là tài liệu kỹ thuật rule engine.
2. **Mua/tải TCVN 7087:2013 và TCVN 7088:2015** từ vsqi.gov.vn (TCVN có phí). Ban đề tài Viện DD có thể có sẵn.
3. **Xây bảng matrix `product_category × required_field × source_law`** — input chính cho rule engine.
4. **Theo dõi sát NĐ sửa đổi NĐ 15/2018** — nếu ban hành trước cuối 2026, phải cập nhật ngay.
5. **Cross-check với chuyên gia Cục ATTP** (vfa.gov.vn) — đặc biệt cho phần allergen và health claim vì khu vực này chưa có quy định rõ.
6. **Tham chiếu Codex Stan 1-1985 và CAC/GL 23-1997** cho phần claim — vì Việt Nam thường hài hòa Codex.
7. **Build versioning hệ thống**: mỗi rule engine release phải tag với phiên bản pháp luật cơ sở (ví dụ "OmiScan rule v1.0 — based on NĐ 37/2026 + TT 29/2023").

---

> **Hết tài liệu DRAFT**.
> **Cần Claude chính review**: (a) tính đầy đủ của danh mục, (b) xác định các điểm `[CẦN VERIFY]`, (c) trao đổi với Viện DD để map với output rule engine.
